越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đồng cấp” (1)
đồng cấp
英语
名counterpart
Ông Trump kêu gọi người đồng cấp Ukraine Volodymyr Zelensky hành động.
Trump urged his Ukrainian counterpart Volodymyr Zelensky to act.
相关词“đồng cấp” (0)
未找到相关词。
短语“đồng cấp” (1)
Ông Trump kêu gọi người đồng cấp Ukraine Volodymyr Zelensky hành động.
Trump urged his Ukrainian counterpart Volodymyr Zelensky to act.
